« attachment » traduction en vietnamien

EN

« attachment » en vietnamien

volume_up
attachment {substantif}
EN

attachment {substantif}

volume_up
attachment
sự gắn {substantif}
attachment (aussi: tie)
sự buộc {substantif}
attachment
sự gán {substantif}

Synonymes anglais de « attachment »

attachment

Exemples d'usage pour « attachment » en vietnamien

Ces phrases proviennent de sources externes et peuvent ne pas être tout à fait correctes. bab.la décline toute responsabilité vis-à-vis de leurs contenus. Davantage d'informations ici.

EnglishI could not open your attachment this morning. My virus-checker program detected a virus.
Tôi không mở được file đính kèm sáng hôm nay, vì chương trình diệt virus trên máy tính của tôi phát hiện ra có virus trong file.
EnglishThe attachment is in...
File được đính kèm trong email này có định dạng...