EN

to dance [danced|danced] {verbe}

volume_up
1. général
to dance
nhảy {v.int.}
Anh/Em có muốn nhảy cùng em/anh không?
to dance
múa {v.int.}
to dance
nhảy múa {v.int.}
to dance
khiêu vũ {v.int.}
to dance
to dance
nhảy lên {v.int.}
to dance
đong đưa {v.int.}
to dance
to dance
nhảy {v.t.}
Anh/Em có muốn nhảy cùng em/anh không?
to dance
to dance
to dance (aussi: to jump, to leap)
Anh/Em có muốn nhảy cùng em/anh không?
to dance
2. figuré
to dance
rộn lên {v.int.}
to dance
rung rinh {v.int.}
to dance
rộn ràng {v.int.}
3. "baby"
to dance
tung nhẹ {v.t.} (em bé)
to dance
tâng nhẹ {v.t.} (em bé)

Synonymes anglais de « dance »

dance

Exemples d'usage pour « to dance » en vietnamien

Ces phrases proviennent de sources externes et peuvent ne pas être tout à fait correctes. bab.la décline toute responsabilité vis-à-vis de leurs contenus. Davantage d'informations ici.

EnglishDo you want to dance?