« data » traduction en vietnamien

EN

« data » en vietnamien

volume_up
data {substantif}
EN

data {substantif}

volume_up
data (aussi: figure)
số liệu {substantif}
Taking into account the statistical data, we can surmise that…
Sau khi xem xét các số liệu này, ta có thể đi đến kết luận...
data
các dữ kiện {substantif}

Synonymes anglais de « data »

data