« Do you have » traduction en vietnamien

EN

« Do you have » en vietnamien

Consultez les phrases d'usage pour voir « Do you have » employé en contexte.

Exemples d'usage pour « Do you have » en vietnamien

Ces phrases proviennent de sources externes et peuvent ne pas être tout à fait correctes. bab.la décline toute responsabilité vis-à-vis de leurs contenus. Davantage d'informations ici.

EnglishDo you have any special rooms available?
Tôi bị dị ứng với ___ [bụi/lông động vật]. Ở đây có phòng nào thích hợp cho tôi không?
EnglishDo you have any instruction manuals or warranties on electrical items?
Bạn có hướng dẫn sử dụng và bảo hành của những mặt hàng điện tử hay không?
EnglishDo you have a list of the certified translators in [language]?
Bạn có danh sách của những dịch giả có chứng nhận về [tên ngôn ngữ ] không?
EnglishDo you have any special rooms for handicapped people?
Ở đây có phòng dành cho người khuyết tật không?
EnglishDo you have a detailed description of the course?
Bạn có chỉ dẫn chi tiết về khóa học không?
EnglishDo you have dependents living with you?
Bạn có sống cùng với người phụ thuộc nào không?
EnglishWhat type of employment contract do you have?
EnglishDo you have safety lockers/a safe?
EnglishDo you have any vacancies on…
Cho hỏi có phòng trống/chỗ trống vào... không?
EnglishDo you have anything that is less expensive?
EnglishDo you have any plans for tonight?
EnglishDo you have any rooms available?
EnglishWhat types of bank accounts do you have?
EnglishDo you have these shoes in size ___?
EnglishDo you have a parking garage/lot?
EnglishDo you have this in ___?
Autres mots
English
  • Do you have