« even » traduction en vietnamien

EN

« even » en vietnamien

EN even
volume_up
{adjectif}

even (aussi: flat, plane)
bằng {adj.}
even (aussi: equal)
bằng nhau {adj.}
even (aussi: equal)
bình đẳng {adj.}
even (aussi: regular, steady)
đều {adj.}

Synonymes anglais de « even »

even

Exemples d'usage pour « even » en vietnamien

Ces phrases proviennent de sources externes et peuvent ne pas être tout à fait correctes. bab.la décline toute responsabilité vis-à-vis de leurs contenus. Davantage d'informations ici.

EnglishEven under pressure I can maintain high standards.
Kể cả khi làm việc dưới áp lực, kết quả công việc của tôi vẫn luôn đạt yêu cầu.
Englisheven a worm will turn
EnglishEven when working at high speed, I do not neglect accuracy and would therefore be particularly suitable for the demands of working as ….
Kể cả khi làm việc với cường độ cao, tôi không bao giờ xem nhẹ hiệu quả công việc, và vì thế tôi cảm thấy mình rất phù hợp với nhu cầu của vị trí...