« girl » traduction en vietnamien

EN

« girl » en vietnamien

volume_up
girl {substantif}
EN

girl {substantif}

volume_up
girl (aussi: lass, miss, gal)
cô gái {substantif}
girl (aussi: daughter)
con gái {substantif}
girl
gái {substantif}
We would like to announce the birth of our new baby boy/girl.
Chúng tôi xin vui mừng thông báo rằng gia đình chúng tôi vừa chào đón một bé trai/bé gái.
Congratulations on the arrival of your new beautiful baby boy/girl!
Chúc mừng hai vợ chồng và bé trai/bé gái mới chào đời!
We were delighted to hear of the birth of your new baby boy/girl. Congratulations.
Chúng tôi rất vui khi nghe tin bé trai/bé gái nhà bạn mới chào đời. Chúc mừng gia đình bạn!
girl
cô bé {substantif}
girl (aussi: lass, miss)
thiếu nữ {substantif}