« personally » traduction en vietnamien

EN

« personally » en vietnamien

volume_up
person {substantif}
EN

personally {adverbe}

volume_up
personally
personally
personally (aussi: in person)
personally (aussi: by oneself)
personally

Synonymes anglais de « personally »

personally
English
person

Exemples d'usage pour « personally » en vietnamien

Ces phrases proviennent de sources externes et peuvent ne pas être tout à fait correctes. bab.la décline toute responsabilité vis-à-vis de leurs contenus. Davantage d'informations ici.

EnglishI would welcome the opportunity to discuss further details of the position with you personally.
Tôi rất mong sẽ có cơ hội được thảo luận trực tiếp và cụ thể về vị trí này với ông/bà.
EnglishI look forward to the opportunity to personally discuss why I am particularly suited to this position.
Cảm ơn ông/bà đã dành thời gian xem xét đơn ứng tuyển của tôi. Tôi rất mong có cơ hội được trao đổi trực tiếp với ông bà để thể hiện sự quan tâm và khả năng phục vụ vị trí này. Xin ông/bà vui lòng liên hệ với tôi qua...