« phenomenon » traduction en vietnamien

EN

« phenomenon » en vietnamien

volume_up
phenomenon {substantif}
EN

phenomenon {substantif}

volume_up
phenomenon
hiện tượng {substantif}
As an empirical phenomenon, ... has been observed repeatedly.
Hiện tượng... là một hiện tượng rất được quan tâm trong thực nghiệm.

Exemples d'usage pour « phenomenon » en vietnamien

Ces phrases proviennent de sources externes et peuvent ne pas être tout à fait correctes. bab.la décline toute responsabilité vis-à-vis de leurs contenus. Davantage d'informations ici.

EnglishThese explanations complement each other and help to illuminate the phenomenon of…
Các ví dụ này là những ví dụ minh họa tiêu biểu cho...
EnglishAs an empirical phenomenon, ... has been observed repeatedly.
Hiện tượng... là một hiện tượng rất được quan tâm trong thực nghiệm.