« phone » traduction en vietnamien

EN

« phone » en vietnamien

volume_up
phone {substantif}
EN

phone {substantif}

volume_up
phone (aussi: telephone, Telephone)
điện thoại {substantif}
Who supplies the energy, broadband and home phone?
Đơn vị nào cung cấp các nguồn năng lượng, cáp quang và điện thoại nhà?

Synonymes anglais de « phone »

phone