EN tone
volume_up
{substantif}

1. général

tone (aussi: audio, sound, tone)
âm thanh {substantif}
tone (aussi: audio, sound, tone)
âm {substantif}
tone
cung bậc {substantif}
tone
tone (aussi: voice, tone)
giọng {substantif}
bằng một giọng xúc động
tone (aussi: cadence)
ngữ điệu {substantif}

2. "sound"

tone (aussi: hour, word)
tiếng {substantif}
tone (aussi: audio, sound, tone)
âm {substantif}
tone (aussi: audio, sound, tone)
âm thanh {substantif}

3. "voice"

tone (aussi: tone, voice)
giọng {substantif}
bằng một giọng xúc động

4. "general character or attitude"

tone (aussi: tone, voice)
giọng {substantif}
bằng một giọng xúc động
tone
giọng điệu {substantif}
tone
tinh thần chung {substantif}

5. "hue of a shade"

tone (aussi: color, shade, tone)
sắc {substantif}
tone (aussi: shade, tint, tone)
sắc thái {substantif}
tone (aussi: tone)
gam màu {substantif}

6. "general effect of color or light"

tone (aussi: color, shade, tone)
sắc {substantif}
tone (aussi: shade, tint, tone)
sắc thái {substantif}
tone (aussi: tone)
gam màu {substantif}

7. "brightness or deepness"

tone (aussi: degree, grade, level)
mức độ {substantif}
tone (aussi: degree, scale)
độ {substantif}

8. Musique: "basic interval in music"

tone
quãng trường {substantif}

9. Littérature: "general character or attitude"

tone
giọng văn {substantif}

10. Linguistique

tone
dấu giọng {substantif}
tone (aussi: tone)
thanh {substantif}

11. Linguistique: "pitch pattern"

tone
dấu {substantif}
tone
thanh điệu {substantif}
tone (aussi: tone)
thanh {substantif}