« too » traduction en vietnamien

EN

« too » en vietnamien

volume_up
too {adv.}

EN too
volume_up
{adverbe}

too (aussi: also, as well)
cũng vậy {adv.}
too (aussi: also)
cũng {adv.}
too
quá {adv.}
Người ở phòng bên cạnh ầm ĩ quá.
too (aussi: highly, very)
rất {adv.}
too
quá thể {adv.}

Synonymes anglais de « too »

too