« bánh xe có răng » traduction en anglais

VI

« bánh xe có răng » en anglais

bánh xe có răng {substantif}

VI bánh xe có răng {substantif}

1. Ingénierie

bánh xe có răng (aussi: bánh xe răng khớp)
volume_up
cog wheel {substantif}
bánh xe có răng
volume_up
toothed wheel {substantif}

Traductions similaires pour « bánh xe có răng » en anglais

bánh substantif
English
xe verbe
verbe
English
răng substantif
răng adjectif
banh substantif
English
bành verbe
bảnh adjectif
cỗ substantif
English
cọ substantif
English
cọ verbe
cỡ substantif
English
substantif
cờ substantif
English
cố verbe
English
cỏ substantif
English
substantif
pronom
cổ substantif
English
cổ adjectif
English
cớ substantif
rặng substantif
English
verbe
English