« cặp đôi » traduction en anglais

VI

« cặp đôi » en anglais

cặp đôi {substantif}

VI cặp đôi {substantif}

cặp đôi (aussi: đôi, cặp)
volume_up
couple {substantif}
cặp đôi (aussi: bản sao, đôi, cặp, đúp)
volume_up
double {substantif}
cặp đôi (aussi: sinh đôi, cặp song sinh)
volume_up
twin {substantif}

Traductions similaires pour « cặp đôi » en anglais

cặp substantif
cặp verbe
English
đôi substantif
cáp substantif
English
cấp substantif
cấp verbe
English
đồi substantif
English
đời substantif
English
đòi verbe
English
đổi substantif
English
đổi verbe
đội substantif
đói substantif
English
đợi verbe
English

Exemples d'usage pour « cặp đôi » en anglais

Ces phrases proviennent de sources externes et peuvent ne pas être tout à fait correctes. bab.la décline toute responsabilité vis-à-vis de leurs contenus. Davantage d'informations ici.

VietnameseChúc cặp đôi mới đính hôn may mắn và hạnh phúc!
Wishing both of you all the best on your engagement and everything lies ahead.