« sự lao xuống » traduction en anglais

VI

« sự lao xuống » en anglais

sự lao xuống {substantif}

VI sự lao xuống {substantif}

sự lao xuống (aussi: bờ biển, ven biển, đường lao, sự lao dốc)
volume_up
coast {substantif}
sự lao xuống (aussi: cái nhảy nhào xuống nước)
volume_up
plunge {substantif}

Traductions similaires pour « sự lao xuống » en anglais

sự substantif
English
lao verbe
English
xuống adjectif
English
xuống adverbe
English
xuống verbe
English
xuống préposition
English
lão pronom
English
sứ substantif
English
xưởng substantif
xương substantif
English