Italien | Phrases - Voyage | Santé

Santé - Urgences

Cho tôi đi bệnh viện.
Devo andare in ospedale.
Demander à être amené à l'hôpital
Tôi cảm thấy không được khỏe
Non mi sento bene.
Làm ơn cho tôi gặp bác sĩ gấp!
Ho bisogno di un dottore subito!
Demander une assistance médicale
Giúp tôi với!
Aiuto!
Crier à l'aide
Gọi cấp cứu đi!
Chiamate un'ambulanza!
Demander une ambulance

Santé - Chez le médecin

Tôi bị đau ở đây.
Mi fa male qui.
Montrer où est la douleur
Tôi có vết mẩn ngứa ở đây.
Ho uno sfogo qui.
Montrer où les rougeurs sont
Tôi bị sốt.
Ho la febbre.
Dire que vous avez de la fièvre
Tôi bị cảm lạnh.
Ho il raffreddore.
Dire que vous êtes enrhumé(e)
Tôi bị ho.
Ho la tosse.
Dire que vous toussez
Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi.
Sono sempre stanco.
Dire que vous souffrez de fatigue
Tôi bị chóng mặt.
Mi gira la testa.
Dire que la tête vous tourne
Tôi ăn uống không được ngon miệng.
Non ho fame.
Dire que vous n'avez pas envie de manger
Buổi tối tôi thường mất ngủ.
Non riesco a dormire la notte.
Dire que vous ne pouvez pas dormir
Tôi bị côn trùng cắn.
Un insetto mi ha punto.
Dire que votre état pourrait provenir d'une morsure d'insecte
Tôi nghĩ tại trời nóng quá.
Credo che sia il caldo.
Dire que votre état pourrait provenir de la chaleur
Tôi nghi là tại tôi ăn phải món gì đó.
Credo di aver mangiato qualcosa di sbagliato.
Dire que votre état pourrait provenir de la nourriture
Tôi bị đau (ở) _[bộ phận cơ thể]_.
Mi fa male il _[parte del corpo]_.
Dire quelle partie du corps vous fait mal
Tôi không thể cử động _[bộ phận cơ thể]_.
Non riesco a muovoere il _[parte del corpo]_.
Dire quelle partie du corps est paralysée
... đầu ...
... testa ...
Partie du corps
... bụng / dạ dày ...
... pancia ...
Partie du corps
... cánh tay ...
... braccio ...
Partie du corps
... chân ...
... gamba...
Partie du corps
... ngực ...
... petto ...
Partie du corps
... tim ...
... cuore ...
Partie du corps
... họng ...
... gola ...
Partie du corps
... mắt ...
... occhio ...
Partie du corps
... lưng ...
... schiena ...
Partie du corps
... bàn chân ...
... piede ...
Partie du corps
... bàn tay ...
... mano ...
Partie du corps
... tai ...
... orecchio ...
Partie du corps
... ruột ...
... intestino ...
Partie du corps
... răng ...
... dente ...
Partie du corps
Tôi bị tiểu đường.
Ho il diabete
Expliquer que vous êtes diabétique
Tôi bị hen.
Ho l'asma.
Expliquer que vous êtes asthmatique
Tôi bị bệnh tim mạch.
Ho problemi di cuore.
Expliquer que vous avez un problème cardiaque
Tôi đang mang thai/ có thai.
Sono incinta.
Expliquer que vous êtes enceinte
Tôi nên uống thuốc này bao nhiêu lần một ngày?
Quante volte al giorno devo prenderla?
Demander la posologie
Bệnh này có lây không?
E' contagioso?
Demander si la maladie est contagieuse
Tôi có thể ra ngoài nắng/đi bơi/chơi thể thao/uống rượu được không?
Posso espormi al sole/andare a nuotare/fare sport/bere alcolici?
Demander si vous pouvez continuer certaines activités malgré votre condition
Đây là giấy tờ bảo hiểm của tôi.
Ecco i miei documenti dell'assicurazione.
Présenter ses papiers d'assurance
Tôi không có bảo hiểm y tế.
Non ho l'assicurazione sanitaria.
Expliquer que vous n'avez pas d'assurance maladie
Tôi cần giấy chứng nhận bị ốm/bệnh.
Mi serve un certificato di malattia.
Demander un certificat médical
Tôi đã thấy đỡ hơn một chút rồi.
Mi sento un po' meglio.
Dire que votre état s'améliore
Tôi thấy ốm/mệt/bệnh nặng hơn.
Sto peggiorando.
Dire que votre état a empiré
Tôi không thấy có tiến triển gì cả.
Non è cambiato nulla.
Dire que votre état est identique

Santé - Pharmacie

Tôi muốn mua ___.
Vorrei comprare dell'____.
Demander un produit
thuốc giảm đau
antidolorifico
Médicament
kháng sinh penicillin
penicillina
Médicament
aspirin
aspirina
Médicament
insulin
insulina
Médicament
thuốc mỡ / thuốc bôi
unguento
Médicament
thuốc ngủ
sonnifero
Médicament
băng vệ sinh
assorbenti
Produit médical
chất diệt khuẩn
disinfettante
Produit médical
băng cá nhân
cerotti
Produit médical
băng cá nhân
bende
Produit médical
thuốc tránh thai
pillola anti-concezionale
Produit médical
bao cao su
preservativi
Autre produit
kem chống nắng
crema solare
Autre produit

Santé - Allergies

Tôi bị dị ứng (với) ___.
Sono allergico a ____.
Avertir quelqu'un de ses allergies.
phấn hoa
polline
Allergie
lông động vật
pelo di animali
Allergie animale
ong đốt / ong bắp cày đốt
punture d'ape/punture di vespa
Allergie aux insectes
mạt bụi nhà / ve bụi nhà
acari della polvere
Allergie
nấm mốc
muffa
Allergie
latec
lattice
Allergie
penicillin
penicillina
Allergie médicamenteuse
các loại hạt / lạc
noci/arachidi
Allergie alimentaire
hạt vừng/hạt hướng dương
sesamo/semi di girasole
Allergie alimentaire
trứng
uova
Allergie alimentaire
hải sản/cá/thủy hải sản có vỏ/tôm
frutti di mare/pesce/crostacei/gamberetti
Allergie alimentaire
bột/lúa mì
farina/frumento
Allergie alimentaire
sữa/lactose/các sản phẩm bơ sữa
latte/lattosio/latticini
Allergie alimentaire
gluten
glutine
Allergie alimentaire
đậu nành
soia
Allergie alimentaire
các loại cây đậu/đậu Hà Lan/ngô
leguminose/fagioli/piselli/mais
Allergie alimentaire
các loại nấm
funghi
Allergie alimentaire
hoa quả/quả kiwi/quả dừa
frutta/kiwi/cocco
Allergie alimentaire
gừng/quế/rau mùi
zenzero/cannella/coriandolo
Allergie alimentaire
hẹ/hành/tỏi
erba cipollina/cipolle/aglio
Allergie alimentaire
rượu bia / đồ uống có cồn
alcol
Allergie alimentaire